Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galway United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Bohemians hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Connor Parsons
Colm Whelan
Keith Buckley
Keith Buckley
Leigh Kavanagh
Markuss Strods
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 9 | 29 | 7.2 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 4 | 22.22% | 4 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 1 | 2 | 21 | 9 | 42.86% | 3 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 13 | 44.83% | 2 | 6 | 45 | 7.4 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 1 | 3 | 29 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 97 | 75 | 77.32% | 2 | 3 | 111 | 6.8 | |
| 5 | Robert Cornwall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 55 | 7 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 12 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 45 | 69.23% | 1 | 2 | 84 | 5.8 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 6 | 1 | 81 | 6.3 | |
| 23 | Archie Meekison | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 2 | 0 | 1 | 87 | 72 | 82.76% | 2 | 3 | 103 | 7.2 | |
| 20 | Leigh Kavanagh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Markuss Strods | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ