Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galway United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Cork City hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Cork City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Cork City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alex Nolan
Kitt Nelson
Benny Couto
Sean Maguire
Brody Lee
Charlie Lyons
Rory Feely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 5 | 3 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 7 | 36 | 8.9 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 5 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 6 | 47 | 7.2 | |
| 14 | Jeremy Sivi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 3 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 0 | 11 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sean Maguire | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 51 | 6.4 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 8 | 70 | 6.7 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 5 | Charlie Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 5 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 6 | 60 | 6.7 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ