Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Galway United vs Drogheda United, 02h45 ngày 07/02

Vòng 1
02:45 ngày 07/02/2026
Galway United
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Drogheda United
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.80
+0.25
1.04
O 2.5
1.15
U 2.5
0.61
1
1.95
X
3.10
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.70
O 1
1.12
U 1
0.71

VĐQG Ireland » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Drogheda United hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Galway United vs Drogheda United

Galway United Galway United
Phút
Drogheda United Drogheda United
10'
match yellow.png Conor Kane
Wasiri Williams match yellow.png
19'
Stephen Walsh match yellow.png
30'
37'
match yellow.png Edwin Agbaje
63'
match change Jago Godden
Ra sân:
David Hurley match hong pen
65'
67'
match change Ryan Brennan
Ra sân: Brandon Kavanagh
67'
match change Davis Warren
Ra sân: Mark Doyle
Matthew Wolfenden
Ra sân: Jimmy Keohane
match change
71'
Kris Twardek
Ra sân: Stephen Walsh
match change
86'
90'
match goal 0 - 1 Jago Godden
Kiến tạo: Ryan Brennan
Conor McCormack
Ra sân: Aaron Bolger
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Galway United VS Drogheda United

Galway United Galway United
Drogheda United Drogheda United
16
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
8
7
 
Thử thách
 
8
25
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
8
1
 
Đánh chặn
 
3
29
 
Ném biên
 
29
282
 
Số đường chuyền
 
267
55%
 
Chuyền chính xác
 
46%
109
 
Pha tấn công
 
82
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
78
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
2.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.85
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.39
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.85
0.21
 
Cú sút trúng đích
 
1.14
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
29
 
Số quả tạt chính xác
 
24
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
50
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
43
44
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Matthew Wolfenden
11
Kris Twardek
22
Conor McCormack
16
Hugo Cunha
3
Connor Barratt
24
Ed McCarthy
17
Junior Thiam
6
Axel Piesold
29
Nicolas Chateau
Galway United Galway United 3-5-2
5-3-2 Drogheda United Drogheda United
1
Watts
12
Facchine...
5
Brouder
2
Parker
20
Devitt
15
Williams
4
Keohane
8
Bolger
7
Walsh
9
Lomboto
10
Hurley
1
Dennison
2
Agbaje
5
Burney
22
Keeley
4
Quinn
3
Kane
14
Doyle
17
Farrell
8
O'Brien
11
Oluwa
10
Kavanagh

Substitutes

6
Jago Godden
19
Ryan Brennan
24
Davis Warren
44
Fynn Talley
31
Kieran Cruise
18
James Bolger
7
Jason Bucknor
15
Dare Kareem
25
Bridel Bosakani
Đội hình dự bị
Galway United Galway United
Matthew Wolfenden 14
Kris Twardek 11
Conor McCormack 22
Hugo Cunha 16
Connor Barratt 3
Ed McCarthy 24
Junior Thiam 17
Axel Piesold 6
Nicolas Chateau 29
Galway United Drogheda United
6 Jago Godden
19 Ryan Brennan
24 Davis Warren
44 Fynn Talley
31 Kieran Cruise
18 James Bolger
7 Jason Bucknor
15 Dare Kareem
25 Bridel Bosakani

Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Drogheda United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
3.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3
12.67 Phạm lỗi 4
4 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 1
43% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 4.9
11.7 Phạm lỗi 7.4
5.1 Phạt góc 5.9
2.1 Thẻ vàng 1.3
39.4% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Galway United (4trận)
Chủ Khách
Drogheda United (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Galway United Galway United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jimmy Keohane Midfielder 4 0 0 11 3 27.27% 3 3 25 6.3
7 Stephen Walsh Defender 2 1 0 19 5 26.32% 1 5 30 6.3
8 Aaron Bolger Tiền vệ trụ 0 0 0 22 14 63.64% 1 4 35 6.9
10 David Hurley Midfielder 1 0 1 33 21 63.64% 3 3 47 6.6
5 Killian Brouder Defender 0 0 1 18 12 66.67% 3 5 42 7.3
9 Francely Lomboto Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 2 0 20 6.3
12 Gianfranco Facchineri Defender 0 0 1 31 20 64.52% 0 8 46 7.3
20 Lee Devitt Midfielder 0 0 2 19 10 52.63% 3 3 39 7.6
15 Wasiri Williams Trung vệ 2 0 0 24 11 45.83% 0 8 46 7.2
2 Arthur Parker Defender 0 0 1 18 13 72.22% 4 1 32 6.7
1 Evan Watts Thủ môn 0 0 0 13 3 23.08% 0 1 20 6.7

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 0 0 0 20 8 40% 3 4 41 6.7
22 Conor Keeley Trung vệ 0 0 1 21 10 47.62% 0 8 30 7.1
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 7 50% 5 1 33 6.6
14 Mark Doyle Forward 1 0 1 17 6 35.29% 1 2 27 5.7
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 1 0 1 18 10 55.56% 8 1 33 6.1
11 Thomas Oluwa Forward 1 0 1 13 9 69.23% 0 4 27 7.2
5 Leo Burney Trung vệ 1 1 0 12 4 33.33% 1 2 23 6.3
4 Andrew Quinn Trung vệ 0 0 0 17 10 58.82% 1 3 22 5.9
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 22 4 18.18% 0 0 26 6.3
2 Edwin Agbaje Forward 1 0 0 22 11 50% 0 6 52 6.3
8 Ethan O'Brien Midfielder 0 0 0 23 15 65.22% 1 3 27 6.6
6 Jago Godden Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ