Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galway United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Drogheda United hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luke Heeney
Conor Keeley
Davis Warren
Jack Stretton
Kieran Cruise
Thomas Oluwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 20 | 7.6 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 7 | 2 | 50 | 7 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 3 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 8 | 2 | 66 | 7 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Axel Piesold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 3 | 1 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 1 | 5 | 44 | 7.1 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 71 | 7.6 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 31 | Kieran Cruise | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 36 | 6.8 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ