Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Galway United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Sligo Rovers hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gareth McElroy
Cian Kavanagh
0 - 1 Cian Kavanagh
Matthew Wolfenden
Ciaron Harkin
Ciaron Harkin
Kavanagh Cian
Kyle McDonagh
Sam Sargeant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 3 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 13 | 7.3 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 3 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 10 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 3 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 9 | 67 | 7.7 | |
| 14 | Jeremy Sivi | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Vincent Borden | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 8 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 6 | 78 | 7.6 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 10 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 11 | Cian Kavanagh | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 2 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 8 | 78 | 8.1 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 4 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 4 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ