Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Albirex Niigata hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Gomes Magalhaes
Motoki Nagakura
Yota Komi
Yuto Horigome
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 46 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 5 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 0 | 3 | 105 | 6.9 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 1 | 1 | 84 | 7.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 76 | 7 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ