Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seiya Inoue
0 - 1 Kazuya Konno
1 - 2 Daiki Miya
Daiki Miya
Masato Shigemi
Itsuki Oda
Wellington Luis de Sousa
Daiki Matsuoka
Takeshi Kanamori
Takeshi Kanamori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 10 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 0 | 66 | 8 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 58 | 77.33% | 0 | 6 | 92 | 7.3 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 63 | 7.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 5 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 41 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 9 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 40 | Jurato Ikeda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 3 | 41 | 7.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 4 | Seiya Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ