Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sota Kitano
1 - 2 Sota Kitano
1 - 3 Shinji Kagawa
2 - 4 Shunta Tanaka
Thiago Andrade
Takumi Nakamura
Motohiko Nakajima
2 - 5 Motohiko Nakajima
Hinata Kida
Ryuya Nishio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 1 | 2 | 74 | 5.4 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 69 | 6.5 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 43 | 5.6 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 2 | 58 | 7 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 6 | 1 | 80 | 6.7 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 40 | Shoji Toyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 38 | Gaku Nawata | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 82 | 7.9 | |
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 4 | 77 | 6.5 | |
| 3 | Ryosuke Shindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 5 | 80 | 6.9 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 9 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 2 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 70 | 7.7 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 9 | 7 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 1 | 67 | 9.3 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 2 | 84 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ