Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Fagiano Okayama tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Fagiano Okayama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hiroto Iwabuchi
0 - 2 Hiroto Iwabuchi
Lucas Marcos Meireles
Matsumoto Masaya
Takaya Kimura
Yugo Tatsuta
Kota Kudo
Yuta Kamiya
0 - 3 Takaya Kimura
Ryunosuke Sato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 10 | 0 | 95 | 7.1 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 2 | 82 | 6.4 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 97 | 6.5 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 1 | 4 | 104 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 3 | 2 | 87 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 102 | 89 | 87.25% | 1 | 0 | 108 | 6.8 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.5 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 17 | 8.2 | |
| 41 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ