Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Germain Ryo Penalty awarded
0 - 1 Tsukasa Shiotani
Naoki Maeda
Tsukasa Shiotani
Sota Koshimichi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 6 | 60 | 6.8 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 4 | 26 | 7.1 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 3.5 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 20 | 50% | 3 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 91 | 79 | 86.81% | 3 | 2 | 107 | 8.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 87 | 7.5 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 11 | 4 | 71 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 9 | 74 | 7.5 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ