Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shintaro kurumayasi

Shintaro kurumayasi
Shuto Tanabe
Joao Schmidt Urbano
Yusuke Segawa
Shin Yamada
Leandro Damiao da Silva dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 99 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 5 | 4 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 1 | 79 | 7.9 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 69 | 8.1 | |
| 34 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 28 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Chanathip Songkrasin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 0 | 71 | 6.2 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 59 | 75.64% | 0 | 1 | 98 | 6.6 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 33 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 91 | 6.7 | |
| 15 | Shuto Tanabe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ