Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yusuke Segawa
Sai Van Wermeskerken
Sai Van Wermeskerken
Tatsuki Seko
Shin Yamada
Erison Danilo de Souza
Kota Takai
Jose Ricardo Araujo Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 8 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 51 | 7.7 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Forward | 4 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 72 | 64 | 88.89% | 6 | 0 | 88 | 7.8 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 7 | 0 | 94 | 7 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 82 | 77 | 93.9% | 1 | 1 | 96 | 7.5 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Kota Takai | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ