Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 29/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Takuji Yonemoto
Okugawa Masaya
Joao Pedro Mendes Santos
Shinnosuke Fukuda
Taiki Hirato
Murilo de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 29 | 8.1 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 5 | 44 | 7 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 6 | 50 | 7.3 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 8.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 5 | 0 | 65 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 57 | 6.8 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 3 | 8 | 45 | 6.9 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 4 | 50 | 7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 3 | 74 | 6.5 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ