Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takuji Yonemoto
0 - 1 Haruya Fujii
Yuki Nogami
Tsukasa Morishima
Takuya Uchida
Ryoga Kida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 84 | 69 | 82.14% | 0 | 0 | 98 | 6.7 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 3 | 84 | 7 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 4 | 102 | 7.2 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 21 | Dai Tsukamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 29 | 6.5 | |
| 42 | Ryoga Kida | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | ||
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 60 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ