Gamba Osaka
+0.25 0.90
-0.25 0.96
3.5 1.20
u 0.55
2.90
2.26
3.08
-0 0.90
+0 0.70
2.5 1.55
u 0.20
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroki Sakai
1 - 1 Jose Kante Martinez
Jose Kante Martinez Card changed
Jose Kante Martinez
Toshiki Takahashi
Bryan Linssen
1 - 2 Toshiki Takahashi
Kai Shibato
1 - 3 Bryan Linssen
Ayumu Ohata
Takuya Iwanami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ