Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Honda
Daiju Sasaki
Gotoku Sakai
Jean Patric
Katsuya Nagato
1 - 1 Daiju Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Shota Fukuoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 64 | 7.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 1 | 0 | 4 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 43 | 7.1 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 60 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 7 | 47 | 7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 1 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 4 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 64 | 7.2 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 2 | Nanasei Iino | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 26 | Jean Patric | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ