Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gamba Osaka
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gamba Osaka vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuya Osako Goal Disallowed
Takahiro Ogihara
Tetsushi Yamakawa
Yosuke Ideguchi
Taisei Miyashiro
Yuki Honda
Jean Patric
Rikuto Hirose
2 - 1 Yoshinori Muto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 6 | 61 | 7 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 46 | Riku Matsuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 8 | 34 | 7.3 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 64 | 44 | 68.75% | 15 | 3 | 107 | 7.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 62 | 7.1 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 4 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ