Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gangwon FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Machida Zelvia tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Keiya Sento
0 - 2 Hokuto Shimoda
0 - 3 Oh Se-Hun
Yuki Soma
Shota Fujio
Gen Shoji
Mitchell Duke
Yuta Nakayama
Neta Lavi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Forward | 3 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 37 | 8 | |
| 9 | Kim Gun Hee | Forward | 3 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 0 | 81 | 6.2 | |
| 18 | Kim Kang Guk | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Forward | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 4 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 34 | Jun-seok Song | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 48 | 5.8 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 23 | Marko Tuci | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 20 | Hyun-tae Jo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 28 | Seung-won Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 87 | 6.2 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 47 | Min-ha Shin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 38 | 6 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 36 | 8.2 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 7 | 33 | 7.4 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 44 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 5 | 49 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ