Gangwon FC
-1.25 0.93
+1.25 0.88
0.5 1.40
u 0.30
1.40
5.70
4.30
-0.5 0.93
+0.5 0.88
1.25 1.08
u 0.73
2
5.5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Umidjan Yusup
Gabrielzinho
Jingchao Meng
Li Xinxiang
Kuai Jiwen
Yuan Zhang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 10 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 80 | Abdallah Khalaihal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 7 | 92 | 7.8 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 44 | 7 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 35 | 6 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 8 | 77 | 7.5 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 2 | 77 | 8 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 47 | Min-ha Shin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 39 | Ji-ho Lee | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 99 | Yuan Zhang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 6 | 32 | 6.8 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 28 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 52 | Jingchao Meng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 35 | 66.04% | 0 | 4 | 71 | 6.7 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 52 | 30 | 57.69% | 0 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 31 | Shimeng Bao | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ