Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tayfun Aydogan
Salih Kavrazli
Nabil Alioui
Izzet Celik
Ozan Demirbag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 62 | 62 | 100% | 0 | 0 | 70 | 6.41 | |
| 14 | Cyril Mandouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 66 | 6.92 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 59 | 6.94 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 2 | 71 | 6.82 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 30 | 6.03 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 87 | Osman Kaynak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ