Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ali Sowe
1 - 2 Kevin Rodrigues Pires(OW)
Valentin Mihaila
Taylan Antalyali
Taha Sahin
Mithat Pala
Vaclav Jurecka
Taylan Antalyali
Khusniddin Alikulov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 0 | 65 | 6.73 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 53 | 6.54 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 47 | 6.33 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 5.59 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.22 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 7.34 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 7.04 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 53 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ