Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Casper Höjer Nielsen
Dal Varesanovic
Adolfo Julian Gaich
Mame Mor Faye
Casper Höjer Nielsen
Oscar Pinchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.41 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 27 | Eray Korkmaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ