Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Umut Bozok
Mame Baba Thiam
Emre Akbaba
Taras Stepanenko
Kerem Demirbay
Talha Ulvan
Halil Akbunar
Mateusz Legowski
Prince Obeng Ampem
0 - 2 Halil Akbunar
Samuel Saiz Alonso
Yalcin Kayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 87 | 7.06 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 12 | 2 | 73 | 6.35 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 32 | 6.62 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.92 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 61 | 6.11 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.62 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 2 | 37 | 5.8 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 6 | 1 | 64 | 7.85 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 3 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 7.12 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 37 | 7.48 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 7.82 | |
| 19 | Umut Bozok | Forward | 5 | 3 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 7.74 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 7.18 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 5 | Emir Ortakaya | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 54 | 8.06 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ