Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dorukhan Tokoz
Yalcin Kayan
Emre Mor
Emre Akbaba
Caner Erkin
Tayfur Bingol
1 - 1 Tayfur Bingol
Umut Bozok
Caner Erkin
Caner Erkin
Berke Ozer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.52 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.95 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.23 | |
| 14 | Ruben Miguel Nunes Vezo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 66 | Emre Mor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ