Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismail Yuksek
Filip Kostic
Youssef En-Nesyri
Youssef En-Nesyri Goal cancelled
Youssef En-Nesyri Penalty awarded
Sebastian Szymanski
Dusan Tadic
1 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
1 - 2 Edin Dzeko
1 - 3 Frederico Rodrigues Santos
Levent Munir Mercan
Cenk Tosun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 48 | 6.95 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 6 | 41 | 6.83 | |
| 19 | Kenan Kodro | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.22 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 5.22 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 6 | Quentin Daubin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 64 | 6.45 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 2 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 4 | 3 | 0 | 30 | 15 | 50% | 3 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 18 | 7.38 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 88 | 7.65 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 4 | 89 | 6.97 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 6.71 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 2 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 19 | 7.23 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 7.28 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ