Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay ngày 28/10/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Archie Brown
0 - 2 Youssef En-Nesyri
Edson Omar Alvarez Velazquez
Milan Skriniar
Ismail Yuksek
Frederico Rodrigues Santos
Oguz Aydin
Levent Munir Mercan
Sebastian Szymanski
Jayden Oosterwolde
Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 3 Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 4 Anderson Souza Conceicao Talisca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 14 | Myenty Abena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.34 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.49 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.05 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ