Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Hatayspor hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cemali Sertel
Recep Burak Yilmaz
0 - 1 Aboubakar Vincent Pate
Abdulkadir Parmak
Kamil Ahmet Corekci
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Gorkem Saglam
Jonathan Okoronkwo
Cengiz Demir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 77 | David Okereke | Forward | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ