Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Dimitrios Pelkas
Olivier Kemendi
Miguel Crespo da Silva
Krzysztof Piatek
Philippe Paulin Keny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.67 | |
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.49 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ