Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Istanbulspor hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vefa Temel
Okan Erdogan
Ibrahim Yilmaz
Eduart Rroca
Emir Kaan Gultekin
Okan Erdogan
Ali Yasar
Muammer Sarikaya
Mehmet Yesil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 33 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | ||
| 13 | Iranilton Sousa Morais Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 12 | Janio Bikel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 9 | Ibrahim Yilmaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Simon Deli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 27 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 10 | Eduart Rroca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Vefa Temel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ