Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dimitrios Kourbelis
Federico Ceccherini Card changed
Federico Ceccherini
Nazim Sangare
Guven Yalcin
1 - 1 Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Andrea Bertolacci
Marcus Rohden
Flavio Paoletti
Kevin Lasagna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.05 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 7.49 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 15 | 6.82 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 27 | Omurcan Artan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 6 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 25 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.18 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 12 | 5.97 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 36 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ