Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Gianniotis
Claudio Winck Neto
Mortadha Ben Ouanes
Jhon Espinoza
2 - 1 Mamadou Fall
Yasin Ozcan
2 - 2 Joia Nuno Da Costa
Can Keles
Atakan Mujde
Berk Yildizli
Kevin Rodrigues Pires
Yusuf Inci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.74 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 17 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.97 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 4.9 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 5.25 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 46 | 6.25 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 43 | 6.36 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ