Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ozbek Mehmet Eray
Miguel Cardoso
Arif Kocaman
Joseph Attamah
Bilal Bayazit
Talha Sariarslan
Kartal Kayra Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 47 | 6.54 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 6.02 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 25 | 6.36 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 49 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 7.47 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ