Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazisehir Gaziantep
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adil Demirbag
Jin-ho Jo
Enis Bardhi
Yhoan Andzouana
Haubert Sitya Guilherme
Blaz Kramer
Deniz Turuc
1 - 1 Blaz Kramer
Tunahan Tasci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 14 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 6 | Melih Kabasakal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 40 | 7.74 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 30 | 6.72 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 2 | 53 | 6.65 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 18 | 6.56 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 6.69 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.47 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 24 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 21 | Jin-ho Jo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ