Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor, 20h00 ngày 22/02

Vòng 23
20:00 ngày 22/02/2026
Gazisehir Gaziantep
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 2)
Trabzonspor
Địa điểm: KAMİL OCAK
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.83
-0.5
1.05
O 2.75
0.94
U 2.75
0.94
1
3.30
X
3.50
2
1.96
Hiệp 1
+0.25
0.75
-0.25
1.17
O 1
0.64
U 1
1.21

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Phút
Trabzonspor Trabzonspor
21'
match yellow.png Christ Inao Oulai
Mohamed Bayo 1 - 0
Kiến tạo: Karamba Gassama
match goal
22'
24'
match goal 1 - 1 Felipe Augusto
Kiến tạo: Ernest Muci
27'
match goal 1 - 2 Paul Onuachu
Alexandru Maxim match yellow.png
42'
Nihad Mujakic
Ra sân: Arda Kizildag
match change
46'
46'
match change Mathias Fjortoft Lovik
Ra sân: Wagner Pina
66'
match change Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Chibuike Nwaiwu
66'
match change Ozan Tufan
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Denis Dragus
Ra sân: Karamba Gassama
match change
72'
Melih Kabasakal
Ra sân: Ogun Ozcicek
match change
78'
79'
match change Benjamin Bouchouari
Ra sân: Christ Inao Oulai
82'
match change Okay Yokuslu
Ra sân: Tim Jabol-Folcarelli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Trabzonspor

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Trabzonspor Trabzonspor
15
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
16
11
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
12
 
Đánh đầu
 
14
2
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
11
13
 
Thử thách
 
13
29
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
7
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
5
11
 
Ném biên
 
21
441
 
Số đường chuyền
 
390
88%
 
Chuyền chính xác
 
86%
107
 
Pha tấn công
 
100
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
2.73
 
Cú sút trúng đích
 
1.56
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
22
 
Số quả tạt chính xác
 
13
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
16
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Nihad Mujakic
70
Denis Dragus
6
Melih Kabasakal
32
Yusuf Kabadayi
14
Myenty Abena
18
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
26
Ali Osman Kalin
71
Mustafa Burak Bozan
85
Muhammet Akmelek
8
Victor Ntino-Emo Gidado
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep 4-4-2
3-4-1-2 Trabzonspor Trabzonspor
20
Gorgen
77
Pires
4
Kizildag
23
Sanuc
2
Perez
11
Lungoyi
44
Maxim
61
Ozcicek
10
Kozlowsk...
17
Gassama
9
Bayo
24
Onana
27
Nwaiwu
15
Savic
44
Batahov
20
Pina
42
Oulai
26
Jabol-Fo...
19
Eskihell...
10
Muci
99
Augusto
30
Onuachu

Substitutes

8
Benjamin Bouchouari
18
Mehmet Umut Nayir
5
Okay Yokuslu
11
Ozan Tufan
14
Mathias Fjortoft Lovik
9
Anthony Nwakaeme
17
Onuralp Cakiroglu
92
Taha Ince
74
Salih Malkocoglu
25
Onuralp Cevikkan
Đội hình dự bị
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Nihad Mujakic 5
Denis Dragus 70
Melih Kabasakal 6
Yusuf Kabadayi 32
Myenty Abena 14
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor 18
Ali Osman Kalin 26
Mustafa Burak Bozan 71
Muhammet Akmelek 85
Victor Ntino-Emo Gidado 8
Gazisehir Gaziantep Trabzonspor
8 Benjamin Bouchouari
18 Mehmet Umut Nayir
5 Okay Yokuslu
11 Ozan Tufan
14 Mathias Fjortoft Lovik
9 Anthony Nwakaeme
17 Onuralp Cakiroglu
92 Taha Ince
74 Salih Malkocoglu
25 Onuralp Cevikkan

Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Trabzonspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 7
14.33 Phạm lỗi 14.67
4.67 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.5
2.1 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 6.3
9.8 Phạm lỗi 10.7
5 Phạt góc 5.3
2.6 Thẻ vàng 1.7
46.6% Kiểm soát bóng 57.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gazisehir Gaziantep (28trận)
Chủ Khách
Trabzonspor (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
3
2
HT-H/FT-T
3
0
5
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
1
3
0
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
4
HT-B/FT-B
4
4
1
4

Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Kevin Rodrigues Pires Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.48
44 Alexandru Maxim Tiền vệ công 0 0 0 11 10 90.91% 1 0 13 6.24
2 Luis Perez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 3 50% 1 0 8 6.26
23 Tayyib Talha Sanuc Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.26
9 Mohamed Bayo Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.97
10 Kacper Kozlowski Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.22
4 Arda Kizildag Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.46
20 Zafer Gorgen Thủ môn 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.36
11 Christopher Lungoyi Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.23
61 Ogun Ozcicek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.19
17 Karamba Gassama Tiền vệ công 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.03

Trabzonspor Trabzonspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Stefan Savic Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 0 11 6.33
30 Paul Onuachu Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.06
24 Andre Onana Thủ môn 0 0 0 8 6 75% 0 0 9 6.34
19 Mustafa Eskihellac Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.08
44 Arsenii Batahov Defender 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.42
10 Ernest Muci Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.12
99 Felipe Augusto Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.04
26 Tim Jabol-Folcarelli Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6.13
20 Wagner Pina Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 1 0 6 6.11
27 Chibuike Nwaiwu Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 19 6.48
42 Christ Inao Oulai Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ