Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay ngày 25/08/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willyan
0 - 1 Moises Roberto Barbosa
Milan Gajic
Victor Alejandro Davila Zavala
Anton Zabolotnyi
Abbosbek Fayzullayev
Ilya Agapov
Sasa Zdjelar
Victor Mendez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 15 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kirill Nababkin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 16 | 6.43 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 20 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.61 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 6 | Maksim Mukhin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 6.22 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 37 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ