Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Temirkan Sundukov
Jimmy Tabidze
Mohammadjavad Hosseinnejad
Abdulpasha Dzhabrailov
Soslan Kagermazov
Nikita Glushkov
Mutalip Alibekov
Temirkan Sundukov
Abakar Gadzhiev
Razhab Magomedov
Abakar Gadzhiev
Mutalip Alibekov
Mutalip Alibekov
Mutalip Alibekov Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 1 | Bogdan Alexandrovic Moskvichev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 59 | Maksim Syshchenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Saeid Saharkhizan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.56 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.64 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ