Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexey Batrakov
Evgeni Morozov
Ilya Samoshnikov
Nair Tiknizyan
Vladislav Sarveli
0 - 2 Aleksandr Silyanov

Alexey Batrakov
Rifat Zhemaletdinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 11 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 67 | 6.56 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 64 | 6.01 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 1 | 59 | 5.49 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 3 | 67 | 6.47 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 56 | 6.31 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 52 | 6.79 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 66 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 7.59 | |
| 17 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 45 | 6.98 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 47 | 7.35 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 34 | 6.67 | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 8 | Vladislav Sarveli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 15 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 52 | 8.58 | |
| 77 | Ilya Samoshnikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 0 | 7 | 43 | 7.28 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 59 | 8.4 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.17 | |
| 85 | Evgeni Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 43 | 7.22 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 45 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ