Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay ngày 06/11/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Egor Golenkov Penalty awarded
Maksim Osipenko
Kirill Shchetinin
Nikolay Komlichenko
Roman Akbashev
Andrey Langovich
Khoren Bayramyan
Ivan Komarov
1 - 1 Maksim Osipenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikhail Sivakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 13 | Vladimir Obukhov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 32 | 6.92 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Denis Terentjev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.35 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 27 | 6.94 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ