Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maksim Osipenko
1 - 2 Nikolay Komlichenko
Khoren Bayramyan
Oumar Sako
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.28 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 35 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.68 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.3 | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.41 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.54 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.71 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ