Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mirlind Daku
0 - 2 Mirlind Daku
Mirlind Daku
Aleksandar Jukic
Ruslan Bezrukov
Ruslan Bezrukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 4 | Danila Khotulev | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Forward | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 55 | 8 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 77 | Atsamaz Revazov | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 8 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 8.7 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 7 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Veldin Hodza | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ