Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gazovik Orenburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay ngày 22/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
Egas dos Santos Cacintura Card changed
Egas dos Santos Cacintura
Turpal-Ali Ibishev
2 - 1 Ismael Silva Lima
2 - 2 Maksim Sidorov
Georgi Melkadze
Lechii Sadulaev
Braian Mansilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Defender | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Vladislav Kamilov | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Stepan Oganesyan | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 4 | Danila Khotulev | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 8.7 | |
| 44 | Chichinadze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Forward | 4 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 38 | Artem Kasimov | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 77 | Atsamaz Revazov | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 59 | 8.4 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Braian Mansilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 75 | Nader Ghandri | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 42 | Manuel Keliano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ