Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GD Chaves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs Boavista FC hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bruno Lourenco
Martim Tavares
Ilija Vukotic
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Jeriel De Santis
Pedro Malheiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 33 | 6.01 | |
| 80 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.23 | |
| 6 | Thibang Sindile Theophilus Phete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 7.23 | |
| 40 | Junior Pius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 28 | 7.29 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 33 | 5.75 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.25 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 5.34 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 30 | 6.01 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 33 | 7.26 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 52 | 6.18 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 38 | 6.07 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.28 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 1 | 55 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ