Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GD Chaves
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs Casa Pia AC hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Clayton Fernandes Silva
0 - 2 Tiago Daniel Rodrigues Dias
Felippe Cardoso
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Fernando Andrade dos Santos
Telasco Segovia
1 - 3 Clayton Fernandes Silva
Duplex Tchamba Bangou
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 5.7 | |
| 8 | Joao Pedro Almeida Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 37 | 7.36 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Bruno Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 30 | 6.1 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 21 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 19 | 7.33 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ