Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GD Chaves 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs FC Porto hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephen Eustaquio
0 - 1 Danny Loader
Ivan Marcano Sierra
0 - 2 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Danny Loader
Pepe

Antonio Martinez Lopez Goal cancelled
Bernardo Folha
Mehdi Taromi
Marko Grujic

1 - 3 Antonio Martinez Lopez
Wilson Migueis Manafa Janco
Zaidu Sanusi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 8 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 83 | Joao Pedro Almeida Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 5.92 | |
| 3 | Nelson Montealegre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 16 | Elosman Euller Silva Cavalcanti | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 0 | 26 | 6.97 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.55 | |
| 20 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 95 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.23 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.52 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.94 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 7.99 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 17 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ