Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GD Chaves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs FC Porto hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Conceição

Joao Mendes Goal Disallowed
0 - 2 Evanilson
Martim Fernandes
Romario Baro
0 - 3 Mehdi Taromi
Danny Loader
Stephen Eustaquio
Goncalo Sousa
Goncalo Borges
Stephen Eustaquio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 23 | 5.88 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 2 | 21 | 6.03 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 17 | 6.23 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.68 | |
| 40 | Junior Pius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.62 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 46 | 5.86 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 6.12 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 5.26 | |
| 2 | Habib Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 21 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 45 | 7.28 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 93 | 6.97 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 0 | 54 | 7.13 | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 3 | 61 | 6.95 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 77 | 6.75 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 55 | 8.76 | |
| 55 | Joao Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 80 | 6.72 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 56 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ