Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
GD Chaves 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GD Chaves vs Portimonense hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GD Chaves vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GD Chaves vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Paulo Estrela Moreira Alves
Mohamed Lamine Diaby Penalty awarded
Bryan Rochez
Rui Gomes
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
Ricardo Matos
Ricardo Matos

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 83 | Joao Pedro Almeida Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 40 | 6.65 | |
| 10 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 3 | Nelson Montealegre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 2 | 44 | 6.55 | |
| 16 | Elosman Euller Silva Cavalcanti | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.63 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 44 | 6.77 | |
| 20 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 30 | 8.17 | |
| 17 | Issah Abass | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.99 | |
| 44 | Joao Queiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 44 | 6.89 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 73 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mauricio Jose da Silveira Junior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 23 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 7 | 77 | 6.35 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 93 | Welinton Junior Ferreira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 35 | Bryan Rochez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 4 | Lucas Alves de Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 6.14 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 64 | 6.37 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 24 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 3 | 30 | 6.66 | |
| 38 | Paulo Estrela Moreira Alves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 70 | Rui Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 68 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ