Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genclerbirligi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Antalyaspor hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenneth Paal
Jesper Ceesay
Bunyamin Balci
0 - 1 Nikola Storm
Giorgi Djikia
Poyraz Yildirim
Lautaro Gianetti
Ali Demirbilek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 1 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 14 | Michal Nalepa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 30.77% | 2 | 2 | 33 | 6.49 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 24 | 6.63 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 9 | Tomas Cvancara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ