Kết quả trận Genclerbirligi vs Besiktas JK, 00h00 ngày 16/03

Vòng 26
00:00 ngày 16/03/2026
Genclerbirligi 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Besiktas JK
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.917
-1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
15 7.2
2-0
34 7.9
2-1
17 115
3-1
55 225
3-2
55 225
4-2
225 48
4-3
225 165
0-0
13
1-1
7.4
2-2
16.5
3-3
85
4-4
225
AOS
18

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Besiktas JK hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Genclerbirligi vs Besiktas JK

Genclerbirligi Genclerbirligi
Phút
Besiktas JK Besiktas JK
Sekou Koita Card changed match var
17'
Sekou Koita match red
18'
33'
match yellow.png Emmanuel Agbadou
56'
match goal 0 - 1 Junior Olaitan
Pedro Pedro Pereira match yellow.png
66'
67'
match goal 0 - 2 Orkun Kokcu
Adama Trao
Ra sân: Goktan Gurpuz
match change
68'
Cihan Canak
Ra sân: Metehan Mimaroglu
match change
68'
73'
match change Cengiz Under
Ra sân: Kristjan Asllani
73'
match change Milot Rashica
Ra sân: Vaclav Cerny
Samed Onur
Ra sân: Franco Tongya
match change
83'
Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: MBaye Niang
match change
83'
83'
match change Salih Ucan
Ra sân: Orkun Kokcu
89'
match change Jota
Ra sân: Junior Olaitan
89'
match change Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Oh Hyun Gyu
Matej Hanousek
Ra sân: Zan Zuzek
match change
90'
Adama Trao match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Genclerbirligi VS Besiktas JK

Genclerbirligi Genclerbirligi
Besiktas JK Besiktas JK
11
 
Tổng cú sút
 
24
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
10
10
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
21
 
Đánh đầu
 
17
5
 
Cứu thua
 
4
23
 
Cản phá thành công
 
20
7
 
Thử thách
 
5
25
 
Long pass
 
30
5
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
10
8
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
11
218
 
Số đường chuyền
 
493
71%
 
Chuyền chính xác
 
89%
64
 
Pha tấn công
 
102
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
2.14
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
14
 
Số quả tạt chính xác
 
22
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
31
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Cihan Canak
23
Matej Hanousek
20
Adama Trao
7
Henry Chukwuemeka Onyekuru
8
Samed Onur
53
Dal Varesanovic
18
Erhan Erenturk
35
Ogulcan Ulgun
88
Firatcan Uzum
61
Ensar Kemaloglu
Genclerbirligi Genclerbirligi 4-1-4-1
4-1-4-1 Besiktas JK Besiktas JK
24
Velho
2
Silva
4
Zuzek
6
Goutas
13
Pereira
15
Bashiru
10
Mimarogl...
70
Tongya
22
Koita
11
Gurpuz
29
Niang
30
Destanog...
62
Murillo
12
Agbadou
35
Djalo
33
Yilmaz
4
Ndidi
18
Cerny
23
Asllani
10
Kokcu
15
Olaitan
9
Gyu

Substitutes

26
Jota
8
Salih Ucan
11
Cengiz Under
91
Mustafa Erhan Hekimoglu
7
Milot Rashica
32
Devis Vasquez
14
Felix Uduokhai
17
Kartal Kayra Yilmaz
58
Yasin Ozcan
25
Gokhan Sazdagi
Đội hình dự bị
Genclerbirligi Genclerbirligi
Cihan Canak 99
Matej Hanousek 23
Adama Trao 20
Henry Chukwuemeka Onyekuru 7
Samed Onur 8
Dal Varesanovic 53
Erhan Erenturk 18
Ogulcan Ulgun 35
Firatcan Uzum 88
Ensar Kemaloglu 61
Genclerbirligi Besiktas JK
26 Jota
8 Salih Ucan
11 Cengiz Under
91 Mustafa Erhan Hekimoglu
7 Milot Rashica
32 Devis Vasquez
14 Felix Uduokhai
17 Kartal Kayra Yilmaz
58 Yasin Ozcan
25 Gokhan Sazdagi

Dữ liệu đội bóng:Genclerbirligi vs Besiktas JK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 6.67
8 Phạm lỗi 13.33
3.67 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
39% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 6.2
10.3 Phạm lỗi 10.9
5 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 2
42.8% Kiểm soát bóng 57.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Genclerbirligi (32trận)
Chủ Khách
Besiktas JK (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
5
3
HT-H/FT-T
0
5
5
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
2
1
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
2
4
HT-B/FT-B
1
0
3
5

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 MBaye Niang Tiền đạo cắm 1 1 0 3 1 33.33% 0 2 9 6.36
6 Dimitrios Goutas Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.28
13 Pedro Pedro Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 9 6.22
22 Sekou Koita Tiền đạo thứ 2 0 0 1 3 1 33.33% 0 0 3 6.21
4 Zan Zuzek Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.42
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.34
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.4
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.36
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.13
70 Franco Tongya Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.14
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.15

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Vaclav Cerny Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.19
4 Wilfred Onyinye Ndidi Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 23 20 86.96% 0 0 26 6.34
62 Michael Murillo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 1 10 6.23
30 Ersin Destanoglu Thủ môn 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.71
10 Orkun Kokcu Tiền vệ trụ 0 0 0 13 12 92.31% 1 0 17 6.31
35 Tiago Djalo Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 10 6.29
33 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 13 100% 0 0 18 6.34
9 Oh Hyun Gyu Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 0 6 6.03
12 Emmanuel Agbadou Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 0 11 6.49
23 Kristjan Asllani 0 0 0 8 8 100% 0 0 8 6.19
15 Junior Olaitan Tiền vệ công 0 0 0 6 6 100% 1 0 7 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ