Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genclerbirligi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Eyupspor hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mame Baba Thiam
Denis Dragus
Denis Dragus
Emre Akbaba
Prince Obeng Ampem
Nihad Mujakic
Mame Baba Thiam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 32 | 7.18 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 44 | 8.03 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 48 | 7.5 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 30 | 7.15 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 17 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Serdar Gurler | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 6 | 53 | 6.66 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 5 | 71 | 61 | 85.92% | 8 | 0 | 89 | 6.76 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 6 | Yalcin Robin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 74 | 6.86 | |
| 1 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 19 | Umut Bozok | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 30 | Yalcin Kayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 68 | 6.63 | |
| 40 | Prince Obeng Ampem | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 99 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ