Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Genclerbirligi
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Genclerbirligi vs Fenerbahce hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Genclerbirligi vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Genclerbirligi vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Pedro Pereira(OW)
0 - 2 Youssef En-Nesyri
0 - 3 Youssef En-Nesyri
Ismail Yuksek
Jayden Oosterwolde
Sebastian Szymanski
Mert Muldur
Cengiz Under
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 1 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.78 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.09 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 81 | Moussa Kyabou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 47 | 7.43 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 8.33 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 4 | 0 | 41 | 7.45 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 42 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ